thiện nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lương thiện, người tốt: "thiện nhân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một người có đạo đức, lòng tốt và hành xử chân chính, ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con này chẳng phải thiện nhân, Chẳng phường trốn chúa thì quân lộn chồng. (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Kẻ này chẳng phải là người lương thiện, chẳng phải loại trốn chúa thì cũng là hạng lộn chồng.)
- Cổ nhân thường dạy phải gần gũi thiện nhân để học điều hay lẽ phải. (Người xưa thường dạy phải gần gũi người tốt để học điều hay lẽ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: "thiện nhân" là một từ có tính chất cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, kinh điển Nho giáo hoặc các tác phẩm văn học trung đại. Ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Trong sách xưa, hình mẫu của một thiện nhân thường là người nhân từ, trung thực. (Trong sách xưa, hình mẫu của một người lương thiện thường là người nhân từ, trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Người hiền lành: chỉ người tính tình ôn hòa, tốt bụng.
- Người lương thiện: từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn, chỉ người sống ngay thẳng, không làm điều xấu.
- Người chính nhân quân tử: chỉ người đàn ông có phẩm chất đạo đức cao, theo quan niệm Nho giáo.
Từ đồng nghĩa
- Người tốt: người có phẩm chất, đạo đức tốt.
- Người đức hạnh: người có đức độ, hạnh kiểm tốt.
- Hiền nhân: người hiền đức (cũng là từ Hán Việt).
Từ trái nghĩa
- Tiểu nhân: kẻ ti tiện, xấu xa, trái với "quân tử" hay "thiện nhân".
- Ác nhân: kẻ độc ác, làm điều xấu.
- Kẻ bất lương: kẻ không lương thiện.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách ngôn ngữ: Từ "thiện nhân" mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Nên dùng trong văn viết có tính chất học thuật, bình luận văn chương cổ, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất đạo đức theo tư tưởng truyền thống.
- Tính hiện đại: Trong giao tiếp đương đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "người tốt", "người lương thiện" cho dễ hiểu và tự nhiên hơn.
- Người lương thiện: Con này chẳng phải thiện nhân, Chẳng phường trốn chúa thì quân lộn chồng (K).